trốn việc nghĩa tiếng Anh là
skived
/skaɪvd/
(v)
trốn việc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của skived
Nghe phát âm giọng Mỹ của skived
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trốn việc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của skived
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan skived: trốn việc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
skived