trốn việc nghĩa tiếng Anh là
skive off
/skaɪv ɑːf/
(Prasal v) (informal, chiefly UK)
trốn việc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của skive off
Nghe phát âm giọng Mỹ của skive off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trốn việc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của skive off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan skive off: trốn việc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
skive off