trốn tránh nghĩa tiếng Anh là
eluding
/ɪˈluːdɪŋ/
(present participle)
trốn tránh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của eluding
Nghe phát âm giọng Mỹ của eluding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trốn tránh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eluding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eluding: trốn tránh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eluding