trội hơn nghĩa tiếng Anh là
prepotent
/priːˈpəʊtənt/
trội hơn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của prepotent
Nghe phát âm giọng Mỹ của prepotent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trội hơn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của prepotent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prepotent: trội hơn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prepotent