trò quậy phá nghĩa tiếng Anh là
prank
/præŋk/
(n)
trò quậy phá còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của prank
Nghe phát âm giọng Mỹ của prank
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trò quậy phá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của prank
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prank: trò quậy phá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prank