trở nên hẹp hơn nghĩa tiếng Anh là
become narrower
/bɪˈkʌm ˈnærəʊər/
(phrase)
trở nên hẹp hơn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của become narrower
Nghe phát âm giọng Mỹ của become narrower
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trở nên hẹp hơn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của become narrower
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan become narrower: trở nên hẹp hơn
Mở Rộng