trợ lý ngân hàng nghĩa tiếng Anh là
bank assistant
/bæŋk əˈsɪstənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bank assistant
Nghe phát âm giọng Mỹ của bank assistant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trợ lý ngân hàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bank assistant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bank assistant: trợ lý ngân hàng
Mở Rộng