trò chuyện thân mật nghĩa tiếng Đức là
geplaudert
(v)
trò chuyện thân mật còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geplaudert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trò chuyện thân mật
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geplaudert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geplaudert: trò chuyện thân mật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geplaudert