trimmed (v)(past) nghĩa tiếng Việt là
cắt tỉa
trimmed phiên âm IPA là /trɪmd/
trimmed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của trimmed
Nghe phát âm giọng Mỹ của trimmed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cắt tỉa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của trimmed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan trimmed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
trimmed