triggered (v) (past) nghĩa tiếng Việt là
gây ra
triggered phiên âm IPA là /ˈtrɪɡərd/
triggered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của triggered
Nghe phát âm giọng Mỹ của triggered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gây ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của triggered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan triggered
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
triggered