trickling (v) nghĩa tiếng Việt là
Rỉ
trickling phiên âm IPA là /ˈtrɪkəlɪŋ/
trickling còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của trickling
Nghe phát âm giọng Mỹ của trickling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của trickling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan trickling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
trickling