trích lục nghĩa tiếng Đức là
ausschreiben
(tr)(Vt)(hat geschrieben, schrieb)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausschreiben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trích lục
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausschreiben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausschreiben: trích lục
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausschreiben