trí tuệ sắc sảo nghĩa tiếng Anh là
esprit
/ɛsˈpriː/
(n)(mượn từ Pháp)
trí tuệ sắc sảo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của esprit
Nghe phát âm giọng Mỹ của esprit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trí tuệ sắc sảo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của esprit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan esprit: trí tuệ sắc sảo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
esprit