trêu ghẹo nghĩa tiếng Anh là
chivy
/ˈtʃɪvi/
(v)
trêu ghẹo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chivy
Nghe phát âm giọng Mỹ của chivy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trêu ghẹo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chivy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chivy: trêu ghẹo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chivy