trẻ con, thằng nhóc (chế nhạo) nghĩa tiếng Đức là
Brat
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Brat
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trẻ con, thằng nhóc (chế nhạo)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Brat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Brat: trẻ con, thằng nhóc (chế nhạo)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Brat