Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trào ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hervorquellen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hervorquellen: trào ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hervorquellen