tránh được nghĩa tiếng Anh là
avoidance
/əˈvɔɪdəns/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của avoidance
Nghe phát âm giọng Mỹ của avoidance
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tránh được
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của avoidance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan avoidance: tránh được
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
avoidance