tranh chấp nghĩa tiếng Anh là
scramble
/ˈskræmbl̩/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tranh chấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scramble
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scramble: tranh chấp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scramble