trang trí nghĩa tiếng Anh là
ornate
/ɔːˈneɪt/
(v)
trang trí còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ornate
Nghe phát âm giọng Mỹ của ornate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trang trí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ornate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ornate: trang trí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ornate