trạng thái ngủ đông nghĩa tiếng Anh là
dormancy
/ˈdɔːrmənsi/
(n)
trạng thái ngủ đông còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dormancy
Nghe phát âm giọng Mỹ của dormancy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trạng thái ngủ đông
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dormancy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dormancy: trạng thái ngủ đông
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dormancy