trạng thái không bị quấy rầy nghĩa tiếng Anh là
undisturbedness
/ˌʌndɪsˈtɜːbdnəs/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của undisturbedness
Nghe phát âm giọng Mỹ của undisturbedness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trạng thái không bị quấy rầy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của undisturbedness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan undisturbedness: trạng thái không bị quấy rầy
Mở Rộng