trang sức nghĩa tiếng Anh là
jewelry
/ˈdʒuːəlri/
(n)(AmE)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jewelry
Nghe phát âm giọng Mỹ của jewelry
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trang sức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jewelry
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jewelry: trang sức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jewelry