trang phục trang trọng nghĩa tiếng Anh là
formal wear
/ˈfɔːməl wɛər/
(n)
trang phục trang trọng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của formal wear
Nghe phát âm giọng Mỹ của formal wear
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trang phục trang trọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của formal wear
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan formal wear: trang phục trang trọng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
formal wear