trang phục công sở nghĩa tiếng Anh là
work attire
/wɜːrk əˈtaɪər/
(n)
trang phục công sở còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của work attire
Nghe phát âm giọng Mỹ của work attire
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trang phục công sở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của work attire
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan work attire: trang phục công sở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
work attire