tràng pháo tay rầm rộ nghĩa tiếng Anh là
applause salvo
/əˈplɔːz ˈsælvəʊ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của applause salvo
Nghe phát âm giọng Mỹ của applause salvo
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tràng pháo tay rầm rộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của applause salvo
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan applause salvo: tràng pháo tay rầm rộ
Mở Rộng