trang bị nghĩa tiếng Anh là
stocked
/stɒkt/
(past participle)
trang bị còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stocked
Nghe phát âm giọng Mỹ của stocked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trang bị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stocked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stocked: trang bị
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stocked