trần trụi nghĩa tiếng Anh là
bare
/beər/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bare
Nghe phát âm giọng Mỹ của bare
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trần trụi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bare
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bare: trần trụi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bare