trần trụi nghĩa tiếng Anh là
Nudely
/ˈnjuːdli/
trần trụi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Nudely
Nghe phát âm giọng Mỹ của Nudely
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trần trụi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Nudely
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nudely: trần trụi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nudely