trận thua đậm nghĩa tiếng Anh là
thrashing
/ˈθræʃɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của thrashing
Nghe phát âm giọng Mỹ của thrashing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trận thua đậm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thrashing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thrashing: trận thua đậm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thrashing