tràn qua nghĩa tiếng Anh là
overrun
/ˌəʊvəˈrʌn/
(v)(n)
tràn qua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của overrun
Nghe phát âm giọng Mỹ của overrun
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tràn qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của overrun
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan overrun: tràn qua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
overrun