trận động đất nghĩa tiếng Đức là
Erdbeben
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Erdbeben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trận động đất
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Erdbeben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Erdbeben: trận động đất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Erdbeben