trận cười vang nghĩa tiếng Anh là
laughter
/ˈlɑːftər/
(n)
trận cười vang còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của laughter
Nghe phát âm giọng Mỹ của laughter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trận cười vang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của laughter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan laughter: trận cười vang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
laughter