trấn áp nghĩa tiếng Anh là
browbeat
/ˈbraʊˌbiːt/
(v)
trấn áp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của browbeat
Nghe phát âm giọng Mỹ của browbeat
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trấn áp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của browbeat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan browbeat: trấn áp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
browbeat