trầm lắng nghĩa tiếng Đức là
Flaute
(die)
trầm lắng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Flaute
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trầm lắng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Flaute
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Flaute: trầm lắng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Flaute