trại quân nghĩa tiếng Anh là
bivouac
/ˈbɪvək/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bivouac
Nghe phát âm giọng Mỹ của bivouac
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trại quân
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bivouac
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bivouac: trại quân
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bivouac