trái lại nghĩa tiếng Anh là
inversely
/ɪnˈvɜrsli/
trái lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inversely
Nghe phát âm giọng Mỹ của inversely
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trái lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inversely
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inversely: trái lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inversely