trải nghĩa tiếng Đức là
salzen
(v)
trải còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của salzen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trải
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của salzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan salzen: trải
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
salzen