trại nghĩa tiếng Đức là
Hof
(m)( Höfe)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hof
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hof: trại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hof