träge (adj) nghĩa tiếng Việt là
tĩnh
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-06-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tĩnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của träge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan träge
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
träge