trả tiền đặt cọc nghĩa tiếng Anh là
paid a deposit
/peɪd ə dɪˈpɒzɪt/
(v)(past tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trả tiền đặt cọc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của paid a deposit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan paid a deposit: trả tiền đặt cọc
Mở Rộng