trả nốt nghĩa tiếng Anh là
pay off
/peɪ ɒf/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pay off
Nghe phát âm giọng Mỹ của pay off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trả nốt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pay off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pay off: trả nốt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pay off