trả lại nghĩa tiếng Anh là
requite
/rɪˈkwaɪt/
(v)
trả lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của requite
Nghe phát âm giọng Mỹ của requite
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trả lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của requite
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan requite: trả lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
requite