town hall (n) nghĩa tiếng Việt là
ủy ban
town hall phiên âm IPA là /taʊn hɔːl/
town hall còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của town hall
Nghe phát âm giọng Mỹ của town hall
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ủy ban
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của town hall
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan town hall
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
town hall