torso (n) nghĩa tiếng Việt là
Vật thể
torso phiên âm IPA là /ˈtɔːsəʊ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vật thể
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của torso
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan torso
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
torso