tormented (adj) (v) (past) nghĩa tiếng Việt là
Đau đớn
tormented phiên âm IPA là /ˈtɔːmɛntɪd/
tormented còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tormented
Nghe phát âm giọng Mỹ của tormented
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đau đớn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tormented
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tormented
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tormented