topped up (Prasal v) nghĩa tiếng Việt là
nạp thêm
topped up phiên âm IPA là /tɒpt ʌp/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của topped up
Nghe phát âm giọng Mỹ của topped up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nạp thêm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của topped up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan topped up
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
topped up