tool kit (n) nghĩa tiếng Việt là
Đồ nghề
tool kit phiên âm IPA là /tuːl kɪt/
tool kit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tool kit
Nghe phát âm giọng Mỹ của tool kit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đồ nghề
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tool kit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tool kit
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tool kit