tool clamping device (n) nghĩa tiếng Việt là
dụng cụ kẹp
tool clamping device phiên âm IPA là /tuːl ˈklæmpɪŋ dɪˈvaɪs/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tool clamping device
Nghe phát âm giọng Mỹ của tool clamping device
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dụng cụ kẹp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tool clamping device
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tool clamping device
Mở Rộng