took in (phrasal v)(quá khứ) nghĩa tiếng Việt là
hiểu
took in phiên âm IPA là /tʊk ɪn/
took in còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của took in
Nghe phát âm giọng Mỹ của took in
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hiểu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của took in
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan took in
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
took in