tổn thương nghĩa tiếng Đức là
Kränkung
(f)
tổn thương còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kränkung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tổn thương
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kränkung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kränkung: tổn thương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kränkung